|
CHỈ TIÊU |
GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN |
|
Kết cấu vật liệu |
PET/PE, PET/AL/PE, PET/VMPET/PE, BOPP/CPP, NY/PE |
|
Độ dày tổng |
Đảm bảo chất lượng, theo yêu cầu khách hàng |
|
Khổ màng |
Theo yêu cầu khách hàng |
|
Công nghệ in |
In ống đồng 1–8 màu |
|
Đường kính lõi |
3 inch / 6 inch |
|
Khả năng hàn nhiệt |
Theo kết cấu vật liệu |
|
Khả năng cản ẩm & cản khí |
Tùy loại vật liệu |
|
Ứng dụng |
Máy đóng gói tự động dạng đứng, dạng nằm |
Vui lòng cung cấp kích thước phù bì, trọng lượng hàng hóa hoặc kèm bản vẽ để Tiến Thành tư vấn tốt nhất.